Từ điển Việt Anh "đủ Tư Cách" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đủ tư cách" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đủ tư cách

eligibility
qualification
qualified
  • người có đủ tư cách: qualified persons
  • người có đủ tư cách mua bán từng khối lượng lớn chứng khoán: qualified block positioner
  • qualify
  • làm cho đủ tư cách: qualify
  • cổ phần có đủ tư cách
    qualifying share
    cổ phần để đủ tư cách
    qualifying share
    công ty dịch vụ công cộng đủ tư cách
    qualifying utility
    quyền chọn cổ phiếu để có đủ tư cách
    qualifying stock option
    sự không đủ tư cách (trước pháp luật)
    disability
    sự làm cho đủ tư cách pháp lý
    entitlement
    sự làm cho không đủ tư cách
    disablement
    tuyên bố không có đủ tư cách (trước pháp luật)
    disablement
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đủ Tư Cách Tiếng Anh Là Gì