Từ điển Việt Anh "dụng Cụ đập" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dụng cụ đập" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dụng cụ đập

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
beater
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
whipstock
dụng cụ đập lửa bằng đioxit cacbon
carbon dioxide fire extinguisher
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Cú đập Tiếng Anh Là Gì