Từ điển Việt Anh "đúng Hạn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đúng hạn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đúng hạn

đúng hạn
  • In due course
punctual
  • thanh toán đúng hạn: punctual payment
  • không trả nợ đúng hạn
    delinquent
    người trả nợ không đúng hạn
    delinquent
    sự trả đúng hạn
    prompt payment
    sự trả không đúng hạn của khách hàng
    customer default
    thuế nộp không đúng hạn
    delinquent taxes
    trả đúng hạn
    meet
    trả đúng hạn
    prompt payment
    trả tiền đúng hạn
    nail (on the nail)
    trả tiền đúng hạn
    payment in due course
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Thanh Toán đúng Hạn Tiếng Anh Là Gì