Từ điển Việt Anh "đường Hóa" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đường hóa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đường hóa

sugar
dịch đường hóa
converted mash
khả năng đường hóa
saccharifying power
nhiệt độ bắt đầu đường hóa
mashing temperature
nhiệt độ đường hóa
saccharification temperature
nồi đường hóa (trong công nghiệp bia)
malt extract bath
sự đường hóa
conversion
sự đường hóa
saccharification
sự đường hóa
sugaring
sự đường hóa chu kỳ
batch conversion
sự đường hóa nhanh liên tục
continuous fast conversion
sự đường hóa tinh bột
starch conversion
sự tạm dừng khi đường hóa
saccharification rest
tác nhân đường hóa
sweetening agent
thiết bị đường hóa
converter
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đường Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì