Từ điển Việt Anh "đường Thủy" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đường thủy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đường thủy

clearway
fairway
oil tank
waters
Lĩnh vực: xây dựng
waterway
  • đường thủy giao thông tự nhiên: natural navigable waterway
  • đường thủy nhân tạo: artificial navigable waterway
  • đường thủy nội địa: inland waterway
  • bằng đường thủy
    by water
    chở bằng đường thủy
    waterborne
    đường thủy chuẩn
    datum line
    đường thủy tĩnh
    hydrostatic curve
    đường thủy túc
    pedal curve
    đường thủy văn hỗn hợp
    complex hydrograph
    đường thủy và đường sắt
    common carrier
    giao thông đường thủy
    water navigation
    giao thông đường thủy nội địa
    inland water navigation
    glátphan (nhựa đường thủy tinh)
    glasphalt
    kênh đường thủy
    ship canal
    sự vận chuyển đường thủy
    hydraulic conveying
    sự vận tải đường thủy
    water transport
    tập bản đồ đường thủy
    atlas of waterwave
    vận chuyển bằng đường thủy
    Waterborne Traffic
    vận tải đường thủy
    water transport
    vận tải đường thủy (buôn bán trên biển)
    waterage
    waterway
  • đường thủy lưu thông được: navigable waterway
  • đường thủy nội địa: inland waterway
  • đường thủy quốc tế: international waterway
  • đường thủy trong nước: inland waterway
  • vận đơn đường thủy trong nước: inland waterway bill of lading
  • vận tải đường sắt và đường thủy: rail and waterway
  • bảo hiểm vận tải đường thủy trong nước
    inland marine insurance
    các tuyến đường thủy
    waterways
    chỉ tiêu vận tải đường thủy
    target of water transportation
    chở (hàng) bằng tàu thủy, đường thủy
    ship
    chuyên chở đường thủy
    waterage
    cước vận chuyển đường thủy
    freight
    đường thủy bộ
    surface route
    mậu dịch vận tải đường thủy
    waterborne trade
    phí chở đường thủy
    waterage
    phí chuyên chở đường thủy
    waterage
    sự chuyên chở đường thủy
    waterage
    thư, bưu phẩm thường chuyển qua đường thủy bộ
    surface mail (by surface mail)
    vận tải bằng đường thủy
    waterborne
    vận tải đường thủy
    water carriage
    vận tải đường thủy trong nước
    inland water-borne transport
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đường Thủy Tiếng Anh Là Gì