Từ điển Việt Anh "giá Bán Sỉ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"giá bán sỉ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

giá bán sỉ

trade price
wholesale price
  • chỉ số giá bán sỉ: wholesale price index
  • giá bán sỉ bình quân trong nước: average domestic wholesale price
  • chỉ số giá bán sỉ
    index number of wholesale prices
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Giá Bán Sỉ Tiếng Anh Là Gì