Từ điển Việt Anh "giảm Biên Chế" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"giảm biên chế" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

giảm biên chế

reduction in strength
  • sự giảm bớt số nhân viên, sự giảm biên chế: reduction in strength
  • reduction of staff
  • sự giảm bớt số nhân viên, sự giảm biên chế: reduction of staff
  • staff cutback
  • sự giảm biên chế: staff cutback
  • cắt bớt số nhân viên, giảm biên chế
    trim the workforce
    giảm biên chế nhân viên
    trim the workforce (to...)
    sự giảm biên chế
    manning cut
    sự giảm biên chế (nhân viên)
    manning cut
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tinh Giản Biên Chế Tiếng Anh Là Gì