Từ điển Việt Anh "giấy Bạc" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"giấy bạc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm giấy bạc
giấy bạc- noun
- bank-note;hankbill
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh giấy bạc
- d. (id.). Tiền giấy. Một tập giấy bạc.
nd. Tiền giấy.Từ khóa » Giấy Bạc Ngân Hàng Tiếng Anh Là Gì
-
"giấy Bạc Ngân Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"giấy Bạc Ngân Hàng Trong Lưu Thông" Tiếng Anh Là Gì?
-
Phép Tịnh Tiến Giấy Bạc Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Giấy Bạc Ngân Hàng (banknote) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
GIẤY BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Banknote, Note Và Bill Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Giấy Bạc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Giấy Bạc Bằng Tiếng Anh
-
Banknote Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Tiền Giấy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiền Tệ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giấy Bạc Ngân Hàng Là Gì?
-
Bank Note Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"Giấy Bạc Ngân Hàng" Thực Chất Là - TopLoigiai