Từ điển Việt Anh "hàng Lỏng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"hàng lỏng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hàng lỏng

liquid cargo
wet goods
  • hàng lỏng (như sơn, dầu ...): wet goods
  • tàu hàng lỏng
    tanker
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Hàng Lỏng Là Gì