Từ điển Việt Anh "hàng Rời" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"hàng rời" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hàng rời

bulk cargo
  • hàng rời (như than, cát...): bulk cargo
  • bulk freight
    bulk goods
  • hàng rời khối lượng lớn: bulk goods
  • bulk material
    goods in bulk
    công-ten-nơ chở hàng rời
    bulk materials container
    côngtenơ hàng rời khô
    dry-bulk container
    hệ côngtenơ hàng rời công nghiệp
    industrial bulk container system
    sự vận chuyển hàng rời
    bulk transportation
    sự vận tải hàng rời
    bulk transport
    tàu chở hàng rời
    bulk carrier
    tàu liên hợp chở hàng rời
    combination bulk carrier
    trạm bốc rót hàng rời
    bulk station
    xếp dỡ hàng rời
    bulk handling
    bulk cargo
  • công-ten-nơ hàng rời: bulk cargo container
  • goods in bulk
    loose cargo
    chở dưới dạng hàng rời
    in bulk
    được xếp đầy hàng rời
    laden in bulk
    dung tích hàng rời
    grain capacity
    lô hàng rời rạc
    job lot
    sự chở hàng rời (bằng tàu thủy)
    bulk shipment
    sự vận chuyển hàng rời
    bulk shipment
    sự vận tải hàng rời
    bulk transport
    tàu chở dầu và hàng rời
    tanker-cum-bulk
    tàu chở hàng rời
    bulk carrier
    tàu chở hàng rời đa dạng
    multipurpose bulk carrier
    tàu chở hàng rời đa dụng
    multipurpose bulk carrier
    tàu chở quặng hàng rời dầu
    oil/bulk/ ore carrier
    tàu chở quặng và hàng rời
    ore and bulk carrier
    tàu chở quặng, hàng rời và dầu
    ore bulk oil carrier
    tàu nhỏ chở hàng rời
    mini bulk
    tàu nhỏ chở hàng rời
    mini bulk carrier
    thiết bị bốc dỡ hàng rời
    bulk handling equipment
    toa chở hàng rời
    tote bin
    vận đơn hàng rời cảng
    outward B/L
    vận đơn hàng rời cảng
    outward bill of lading
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Hàng Rời Nghĩa Là Gì