Từ điển Việt Anh "hết Hạn Hợp đồng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"hết hạn hợp đồng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hết hạn hợp đồng

expiration of a contract
  • sự hết hạn hợp đồng: expiration of a contract
  • run out a contract (to...)
    ngày hết hạn hợp đồng
    expiry date of a contract
    sự hết hạn hợp đồng
    expiration of contract
    sự hết hạn hợp đồng thuê
    expiration of a lease
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Hết Hạn Hợp đồng Tiếng Anh Là Gì