Từ điển Việt Anh "hòa Tan" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"hòa tan" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm hòa tan
hòa tan- verb
- to dissolve
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh hòa tan
- hoà tan đg. Làm cho các phân tử của một chất nào đó tách rời nhau ra để hỗn hợp với các phân tử của một chất lỏng, tạo thành một chất lỏng đồng tính. Hoà tan muối trong nước.
nđg. Tan lần vào một chất lỏng. Chất hòa tan. Tính hòa tan.Từ khóa » Trà Hòa Tan Tiếng Anh Là Gì
-
"Cà Phê Hòa Tan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trà Hòa Tan Dịch
-
CÀ PHÊ HÒA TAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cà Phê Hòa Tan Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TỪ VỰNG VỀ CÀ PHÊ - Học Tiếng Anh Văn Phòng Cùng GEO
-
Herbal Tea - VnExpress
-
HOA TAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách đặt Tên Tiếng Anh Cho Menu Các Món Trà Sữa...
-
75 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Quán Cafe, Trà Sữa Thông Dụng - ISE
-
Nhớ Nhanh Từ Vựng Tiếng Anh Qua Chủ đề Cà Phê - IES Education
-
Instant Coffee Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Instant Coffee Trong Câu Tiếng ...
-
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Quán Cafe Không Thể Bỏ Qua
-
Cà Phê Nguyên Chất Tiếng Anh Là Gì? Những Từ Vựng ... - HM Coffee
-
10+ Tác Dụng Và Cách Pha Trà Hoa Cúc