Từ điển Việt Anh "hòa Tan" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"hòa tan" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hòa tan

hòa tan
  • verb
    • to dissolve
dissolve
resolve
solubilize
Soluble PI
  • chất hòa tan: Soluble PI
  • soluble solids
    axit không hòa tan trong nước
    water insoluble acid
    bảng độ hòa tan
    solubility table
    bột cacao hòa tan
    soluble cocoa
    chất hòa tan
    solute
    chè hòa tan
    tea extract
    chỉ số độ hòa tan của nha
    index of malt modification
    cơ cấu hòa tan
    soluble ingredient
    công đoạn hòa tan lại
    melt station
    độ hòa tan
    solubitity
    độ hòa tan của mạch
    purity degree
    độ hòa tan của rượu vang
    wine body
    đường cong hòa tan
    solubility curve
    đường hòa tan
    dissolved sugar
    đường vàng hòa tan
    remelt
    dịch hòa tan lại (của đường vàng)
    melted sugar
    gia vị loại hòa tan
    solubilized seasoning
    hệ số hòa tan
    solubility coefficient
    hệ số hòa tan
    solubility index
    hòa tan được
    dissoluble
    hòa tan lại
    redissolve
    hòa tan muối
    salt-extractible
    hòa tan trong axit
    acid-soluble
    hòa tan trong chất béo
    fat-soluble
    hòa tan trong kiềm
    alkali-soluble
    hòa tan trong muối
    salt-soluble
    khả năng hòa tan
    solvent power
    không hòa tan
    indissoluble
    không hòa tan được
    insoluble
    làm không hòa tan được
    insolubilize
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    hòa tan

    - hoà tan đg. Làm cho các phân tử của một chất nào đó tách rời nhau ra để hỗn hợp với các phân tử của một chất lỏng, tạo thành một chất lỏng đồng tính. Hoà tan muối trong nước.

    nđg. Tan lần vào một chất lỏng. Chất hòa tan. Tính hòa tan.

    Từ khóa » Trà Hòa Tan Tiếng Anh Là Gì