Từ điển Việt Anh "khách Hàng Thường Xuyên" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"khách hàng thường xuyên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

khách hàng thường xuyên

regular
regular client
valued customer card
  • thẻ khách hàng thường xuyên: valued customer card
  • thẻ khách hàng thường xuyên
    loyalty card
    thẻ khách hàng thường xuyên
    loyalty factor
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Khách Hàng Thường Xuyên Tiếng Anh Là Gì