Từ điển Việt Anh "lũy Tiến" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"lũy tiến" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm lũy tiến
lũy tiến- adj
- progressive; graduated
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh lũy tiến
- luỹ tiến tt. Tăng dần lên theo tỉ lệ nào đó: thuế luỹ tiến.
ht. Tăng dần từng mức theo một quy tắc nhất định. Thuế suất lũy tiến.Từ khóa » Thuế Lũy Tiến Tiếng Anh
-
Biểu Thuế Lũy Tiến Là Gì? Cách Phân Biệt Biểu Thuế Lũy Tiến
-
Biểu Thuế Lũy Tiến Tiếng Anh Là Gì
-
Thuế Lũy Tiến (Progressive Tax) Là Gì? Ưu điểm Và Hạn Chế - VietnamBiz
-
"thuế Thu Nhập Lũy Tiến" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuế Luỹ Tiến - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Thuế Luỹ Tiến In English - Glosbe Dictionary
-
Biểu Thuế Lũy Tiến Tiếng Anh Là Gì | Đất Xuyên Việt
-
Biểu Thuế Lũy Tiến Là Gì? Biểu Thuế Lũy Tiến Từng Phần, Toàn Phần
-
Cách Tính Thuế Thu Nhập Cho Người Nước Ngoài Năm 2022
-
Biểu Thuế Thu Nhập Cá Nhân Lũy Tiến Từng Phần - Luật Thiên Minh
-
Tính Thuế Thu Nhập Cá Nhân Online - LuatVietnam
-
Cách Tính Thuế Thu Nhập Cá Nhân 2022 Từ Tiền Lương, Tiền Công
-
Khấu Trừ Thuế Thu Nhập Cá Nhân Là Gì? Hướng Dẫn ... - Luật Dương Gia
-
Thuế Thu Nhập Cá Nhân Cho Người Nước Ngoài: Kê Khai & Nộp Thuế