Từ điển Việt Anh "mạ Kẽm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"mạ kẽm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

mạ kẽm

cover With zinc
galvanize
sherardize
  • mạ kẽm khô: sherardize
  • sherardizing
  • sự mạ kẽm khô: sherardizing
  • zinc
  • công nghệ mạ kẽm mới: low zinc technology
  • lớp mạ kẽm: zinc coating
  • lớp mạ kẽm: zinc covering
  • muối để mạ kẽm trắng: bright zinc salt
  • sự mạ kẽm: zinc plating
  • zinc cover
    zinc plating
  • sự mạ kẽm: zinc plating
  • cáp được mạ kẽm
    galvanized strand
    cáp mạ kẽm
    galvanized cable
    cốt thép mạ kẽm
    galvanized reinforcement
    cột tháp bằng thép mạ kẽm
    galvanized steel tower
    dây dẫn mạ kẽm
    tinsel conductor
    dây sắt mạ kẽm
    galvanized iron wire
    dây thép mạ kẽm
    galvanized steel wire
    đinh mạ kẽm
    galvanized nail
    được mạ kẽm
    galvanised
    được mạ kẽm
    galvanized
    được mạ kẽm
    zinc-plated
    lớp mạ kẽm bảo vệ
    galvanized protective coating
    lớp phủ bảo vệ mạ kẽm
    galvanized protective coating
    lớp phủ mạ kẽm
    galvanized coating
    lưới sợi thép mạ kẽm
    galvanized mesh
    lưới thép mạ kẽm
    galvanized fabric
    ống mạ kẽm
    galvanized pipe
    ống sắt mạ kẽm
    galvanized iron pipe
    quy trình mạ kẽm Schoop
    Schoop process
    sắt mạ kẽm
    galvanized iron
    sợi thép mạ kẽm
    galvanized wire
    sự mạ kẽm
    galvanization
    sự mạ kẽm
    galvanizing
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Thép Mạ Kẽm Tiếng Anh Là Gì