Từ điển Việt Anh "nặc Danh" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nặc danh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nặc danh

nặc danh
  • Anonymous
    • Thư nặc danh: An anonymous letter
anonymity
anonymous
  • FTP nặc danh: anonymous FTP
  • giao thức chuyển tệp nặc danh: Anonymous File Transfer Protocol (AFIP)
  • người dùng nặc danh: anonymous user
  • server nặc danh: anonymous server
  • từ chối cuộc gọi nặc danh: Anonymous Call Rejection (ACR)
  • công ty nặc danh (Mỹ)
    incorporated company
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    nặc danh

    - Nói thư giấu tên.

    nt. Giấu tên. Thư nặc danh.

    Từ khóa » Thư Nặc Danh Tiếng Anh Là Gì