Từ điển Việt Anh "người đánh Giá" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"người đánh giá" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

người đánh giá

evaluator
appraiser
  • người đánh giá bảo hiểm: insurance appraiser
  • evaluator
    valuer
    người đánh giá (tài sản, thu nhập)
    assessor
    người đánh giá tổn thất
    loss assessor
    người đánh giá tổn thất (bảo hiểm)
    loss assessor
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đánh Giá Con Người Tiếng Anh Là Gì