Từ điển Việt Anh "người Thụ ủy" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"người thụ ủy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

người thụ ủy

delegate
mandatory
proxy
trustee
Giải thích VN: Xem Trust.
  • người thụ ủy di chúc: testamentary trustee
  • người thụ ủy trong vụ phá sản: trustee bankruptcy
  • người thụ ủy ủy thác của người còn sống: trustee of a living trust
  • người thụ ủy (hợp pháp)
    man of business
    người thụ ủy hảo ý (không hưởng thù lao)
    unpaid agent
    người ủy thác và người thụ ủy
    principal and agent
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Người Thụ ủy Là Gì