Từ điển Việt Anh "nhà Cung Cấp Mạng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nhà cung cấp mạng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhà cung cấp mạng

Lĩnh vực: toán & tin
network provider
  • nhận dạng nhà cung cấp mạng: Network Provider Identification (NPID)
  • nhà cung cấp mạng khu vực: Regional Network Provider (RNP)
  • truy nhập nhà cung cấp mạng: Network Provider Access (NPA)
  • Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
    Network Provider (NP)
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Nhà Cung Cấp Mạng Nghĩa Là Gì