Từ điển Việt Anh "nhỏ Bé" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"nhỏ bé" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nhỏ bé
nhỏ bé- Small, diminutive
- Dáng người nhỏ bé: To be of small stature
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh nhỏ bé
- t. 1. Có kích thước ngắn: Dáng người nhỏ bé. 2. Không quan trọng: Sự việc nhỏ.
nt. Như Bé nhỏ. Những niềm vui nhỏ bé.Từ khóa » Niềm Vui Nho Nhỏ Tiếng Anh
-
Niềm Vui Nhỏ In English - Glosbe Dictionary
-
NIỀM VUI NHỎ TRONG CUỘC SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
LITTLE HAPPINESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Niềm Vui Nho Nhỏ Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
24 MẪU CÂU DIỄN TẢ NIỀM VUI... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Học Tiếng Anh: Cách Diễn Tả Niềm Vui, Hạnh Phúc "chuẩn Và Hay"
-
Học Tiếng Anh: Cách Diễn Tả Niềm Vui, Hạnh ... - Cao đẳng Quân Y 1
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Niềm Vui - Planguages
-
Danh Ngôn Tiếng Anh Về Niềm Vui Cuộc Sống - Languagelink
-
Khu Vườn Nhỏ đẹp Dịu Dàng Của Cô Giáo Tiếng Anh - AFamily
-
Niềm Vui đến Từ Những Việc Làm Nhỏ
-
"Vui Vẻ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'niềm Vui' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Điều Gì Làm Nên Con Người Hạnh Phúc | Prudential Việt Nam