Từ điển Việt Anh "nợ Có Bảo đảm" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"nợ có bảo đảm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nợ có bảo đảm
| Giải thích VN: Nợ được bảo đảm bằng thế chấp tài sản hay vật thế chấp. Xem : Assign, Hypothecation . |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Nợ Có Bảo đảm Tiếng Anh Là Gì
-
"khoản Nợ Có Bảo đảm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nợ Không Có Bảo đảm Là Gì? Phân Biệt Nợ Có Bảo đảm Và Nợ Không ...
-
Từ điển Việt Anh "khoản Nợ Có Bảo đảm" - Là Gì?
-
Nợ Không Có Bảo đảm (Deadweight Debt) Là Gì? - VietnamBiz
-
Chủ Nợ Có Bảo đảm (Secured Creditor) Là Ai? Xử Lí ... - VietnamBiz
-
BẢO ĐẢM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[DOC] Mortgage Agreement Over The Chattel Hợp đồng Thế Chấp động Sản
-
[PDF] Yêu Cầu Phát Hành Bảo Lãnh Nhận Hàng ('Đơn Yêu Cầu”) Application ...
-
Khoản Vay được Bảo đảm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vay Tín Chấp Tiếng Anh Là Gì? Có Gì Khác So Với Vay đảm Bảo?
-
[PDF] Application For Letter Of Guarantee - BPCE Vietnam
-
Công Ty Quản Lý Tài Sản (VAMC) được Thành Lập Và Hoạt động Theo ...
-
"Tài Sản Đảm Bảo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bảo Lãnh Cho Người Khác Vay Vốn Có Phải Trả Nợ Thay? - LuatVietnam