Từ điển Việt Anh "nối Chữ T" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nối chữ t" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nối chữ t

abutment
abutment joint
butt
end-to-end
Chỗ nối chữ T
Tee junction (T-junction)
bộ nối chữ T
T connector
bộ nối chữ T
T-piece
bộ nối chữ T
T-piece connector
cấu kiện nối chữ T
T-piece union
đầu nối chữ T
H-plane T junction
đầu nối chữ T
T-joint
đầu nối chữ T
T-piece union
đầu nối chữ T sun (của ống dẫn sóng)
shunt T junction
khớp nối chữ T
T-joint
khớp nối chữ T
union-T
khớp nối chữ T lai
magic tee
khớp nối chữ T nối tiếp
E-plane T junction
khớp nối chữ T nối tiếp
series T junction
khối xây nối chữ T
butt-joint masonry
khuỷu nối chữ T
T socket
mối nối chữ T
cross fitting
mối nối chữ T
tee joint
mối nối chữ T
T-joint
mối nối chữ T
T-junction
mối nối chữ T
t-splice
mối nối chữ T kép
pipe cross
mộng nối chữ T
butt joint
ống nối chữ T
branch T
ống nối chữ T
three-way pipe
ống nối chữ T (thiết bị vệ sinh)
T-joint
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Nối Từ Tiếng Anh Chữ T