Từ điển Việt Anh "nồi Hơi Kiểu Buồng đốt" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"nồi hơi kiểu buồng đốt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nồi hơi kiểu buồng đốt
| Lĩnh vực: xây dựng |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Buồng Lửa Tiếng Anh Là Gì
-
"buồng Lửa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tầng Sôi (trong Buồng Lửa)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Buồng đốt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Flame Detector - Từ điển Số
-
BUỒNG ĐỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BUỒNG ĐỐT LÒ HƠI In English Translation - Tr-ex
-
THUẬT NGỮ PCCC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày