Từ điển Việt Anh "nội Khí Quản" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nội khí quản" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nội khí quản

Lĩnh vực: y học
endotracheal
ống đặt nội khí quản
intubation tube
viêm nội khí quản
endobronchitis
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Nội Khí Quản Tiếng Anh