Từ điển Việt Anh "nông Cụ" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"nông cụ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nông cụ
nông cụ- Farming implement
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh nông cụ
- Đồ dùng để trồng trọt, cày cấy như cày, bừa, cuốc, v v
hd.. Dụng cụ trong sản xuất nông nghiệp. Nông cụ cải tiến.Từ khóa » Nông Cụ Tiếng Anh Là Gì
-
Nông Cụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nông Cụ Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Nông Cụ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
226+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nông Nghiệp
-
NÔNG NGHIỆP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỘ NÔNG NGHIỆP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÔNG NGHIỆP - Translation In English
-
Nông Sản Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bần Cố Nông – Wikipedia Tiếng Việt
-
PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DỤNG CỤ NÔNG NGHIỆP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nông Nghiệp Tự Nhiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
"nước Nông Nghiệp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore