Từ điển Việt Anh "phát Xạ Cảm ứng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phát xạ cảm ứng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phát xạ cảm ứng

induced emission
  • sự phát xạ cảm ứng: induced emission
  • stimulated emission
  • sự phát xạ cảm ứng: stimulated emission
  • stimulated emission of radiation
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Phát Xạ Cảm ứng