Từ điển Việt Anh "phay Thuận" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phay thuận" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phay thuận

fault
  • cánh phay thuận: fault wall
  • phay thuận bản lề: rotational fault
  • phay thuận bậc thang: echelon fault
  • phay thuận đơn: single fault
  • phay thuận dốc: high-angled fault
  • phay thuận hở: open fault
  • phay thuận hở: gaping fault
  • phay thuận kín: closed fault
  • phay thuận phẳng: planed fault
  • phay thuận xiên chéo: oblique fault
  • phay thuận xiên ngang: cross fault
  • fracture
    hitch
    jump
    sự phay thuận
    climb milling
    sự phay thuận
    cutdown milling
    sự phay thuận
    down milling
    sự phay thuận
    down-cut milling
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Phay Thuận Là Gì