Từ điển Việt Anh "phép ánh Xạ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phép ánh xạ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phép ánh xạ

Lĩnh vực: toán & tin
transformation
  • phép ánh xạ đóng: closed transformation
  • phép ánh xạ phủ: covering transformation
  • phép ánh xạ trong: inner transformation
  • phép ánh xạ trong: interior transformation
  • phép ánh xạ trong: internal transformation
  • phép ánh xạ gương
    mirror image
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Phép ánh Xạ Tiếng Anh Là Gì