Từ điển Việt Anh "phép Gán" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phép gán" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phép gán

Lĩnh vực: toán & tin
assignment
  • phép gán bội: multiple assignment
  • phép gán con trỏ: pointer assignment
  • phép gán đơn: single assignment
  • phép gán kép: compound assignment
  • phép gán không: zero assignment
  • phép gán kiểu: type assignment
  • phép gán mã trạng thái: state assignment
  • sự chuyển đổi phép gán: assignment conversion
  • Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Phép Gán La Gi