Từ điển Việt Anh "phiến Diện" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"phiến diện" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phiến diện
phiến diện- Unilateral, one-sided
- Lý luận phiến diện: A unilateral argument
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh phiến diện
- Chỉ có một chiều, một bên, không đầy đủ: Lý luận phiến diện.
ht. Chỉ thiên về một mặt, môt khía cạnh của vấn đề. Cái nhìn phiến diện.Từ khóa » Phiến Diện Tiếng Anh Là Gì
-
Phiến Diện - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tra Từ Phiến Diện - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
'phiến Diện' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"phiến Diện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phiến Diện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHIẾN DIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "phiến Diện" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Phiến Diện | Vietnamese Translation
-
Phiến Diện Là Gì
-
Siêu Hình - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phiến Diện Nghĩa Là Gì?