Từ điển Việt Anh "quần áo May Sẵn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"quần áo may sẵn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

quần áo may sẵn

ready-made clothing
khu quần áo may sẵn (ở New York)
garment district
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đồ May Sẵn Là Gì