Từ điển Việt Anh "rải đá Dăm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"rải đá dăm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

rải đá dăm

Lĩnh vực: xây dựng
grit
metal
  • máy rải đá dăm mặt đường: road metal spreading machine
  • đường rải đá dăm
    macadam road
    đường rải đá dăm
    metaled road
    máy rải đá dăm
    chippings laying machine
    máy rải đá dăm
    chippings spreader
    máy rải đá dăm
    stone spreader
    mặt (đường) rải đá dăm
    chipped surface
    thiết bị rải đá dăm
    broken-stone distributor
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Thiết Bị Rải đá Dăm