Từ điển Việt Anh "sắp Xếp Thời Gian Làm Việc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sắp xếp thời gian làm việc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sắp xếp thời gian làm việc

job scheduling
  • sự sắp xếp thời gian làm việc: job scheduling
  • Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Thu Xếp Thời Gian Tiếng Anh Là Gì