Từ điển Việt Anh "sơn Cốc" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"sơn cốc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm sơn cốc
sơn cốc- noun
- dale, ravine
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sơn cốc
- dt (H. sơn: núi; cốc: dòng nước ở giữa hai quả núi; hang) Nơi hiểm trở: ẩn mình ở nơi sơn cốc.
hd. Chỗ đất bằng ăn sâu vào núi.Từ khóa » Cốc Tiếng Anh Là Gì
-
Cốc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cốc Uống Nước Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cái Cốc Tiếng Anh Là Gì? Có Những Loại Cốc Nào Trong Tiếng Anh
-
Cái Cốc Trong Tiếng Anh Là Gì Vậy? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Cái Cốc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
"cốc Cốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHIẾC CỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỐC CỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cốc Cốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'cốc Cốc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Công Cốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky