Từ điển Việt Anh "sự độc Quyền" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự độc quyền" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự độc quyền

monopoly
  • sự độc quyền bán: monopoly of sale
  • sự độc quyền bán hàng: sales monopoly
  • sự độc quyền của người bán: seller's monopoly
  • sự độc quyền cua người bán: seller's monopoly
  • sự độc quyền của người mua độc quyền mua
    monoposony
    sự độc quyền hóa
    monopolization
    sự độc quyền không hoàn toàn
    imperfect oligopoly
    sự độc quyền lãnh thổ
    exclusive territory
    sự độc quyền lưỡng cực có thông đồng
    collusive duopoly
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự độc Quyền Tiếng Anh Là Gì