Từ điển Việt Anh "sự đòi Hỏi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự đòi hỏi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự đòi hỏi

Lĩnh vực: toán & tin
inquiry
requirement
demand
  • sự đòi hỏi thực hiện nghĩa vụ: demand for performance
  • exaction
  • sự đòi hỏi quá đáng: exaction
  • requirement
    sự đòi hỏi có thể chấp nhận
    valid claim
    sự đòi hỏi có thể chấp thuận
    valid claim
    sự đòi hỏi nhiều
    run
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Từ đòi Hỏi Trong Tiếng Anh Là Gì