Từ điển Việt Anh "sự đứt Gãy" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự đứt gãy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự đứt gãy

abruption
break
dislocation
  • sự đứt gãy của đá: rock dislocation
  • sự đứt gãy sông băng: glacial dislocation
  • fault
  • sự đứt gãy nghịch: centrifugal fault
  • fracture
  • sự đứt gãy đường ống: pipe fracture
  • sự đứt gãy dư: residual fracture
  • fracturing
    rent
    rupture
    tearing-off
    sự đứt gãy do mỏi
    fatigue failure
    sự đứt gãy mỏi
    endurance failure
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự đứt Gãy