Từ điển Việt Anh "sự Ma Sát" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự ma sát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự ma sát

attrition
friction
  • sự ma sát âm: negative friction
  • sự ma sát khí quyển: atmospheric friction
  • sự ma sát không khí: air friction
  • sự ma sát nhờn: viscous friction
  • sự ma sát với thành: wall friction
  • rub
    rubbing
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Ma Sát Tiếng Anh Là Gì