Từ điển Việt Anh "sư ông" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"sư ông" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm sư ông
sư ông- Bonzedom
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sư ông
- Người đàn ông tu hành đạo Phật, hạng trung cấp.
hd. Sư đứng tuổi, tu hành tương đối lâu năm, bậc trung cấp.Từ khóa » Sư ông Tiếng Anh Là Gì
-
Sư ông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sư ông In English - Glosbe Dictionary
-
"sư ông" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'sư ông' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
NHÀ SƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)
-
Sư ông Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Tăng đoàn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt