Từ điển Việt Anh "sự Tách Lớp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự tách lớp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự tách lớp

cleavage
delamination
Giải thích VN: Sự tách rời một vật có dạng phiến thành các lớp cơ bản.
Giải thích EN: The separation of a laminate into its basic layers.
exfoliation
laminating
lamination
  • sự tách lớp gạch không nung: air brick lamination
  • ply separation
    sự tách lớp (bề mặt)
    peeling
    sự tách lớp (mỏng)
    slicing
    sự tách lớp biên
    boundary layer separation
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tách Lớp Tiếng Anh Là Gì