Từ điển Việt Anh "sự Thỏa Thuận" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự thỏa thuận" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự thỏa thuận

Lĩnh vực: xây dựng
agreement
  • sự thỏa thuận đặt biệt: special agreement
  • sự thỏa thuận khu vực: regional agreement
  • sự thỏa thuận quy-ước: agreement
  • accord
    agreement
  • sự thỏa thuận miệng: verbal agreement
  • consent
  • sự thỏa thuận nhất trí: unanimous consent
  • sự thỏa thuận tự nguyện: consent
  • understanding
    sự thỏa thuận chính thức giữa quốc gia hiệp ước
    treaty
    sự thỏa thuận giá riêng
    individual bargaining
    sự thỏa thuận về tài chánh
    capital tie-up
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Thỏa Thuận Trong Tiếng Anh