Từ điển Việt Anh "súng Phun Nước"

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"súng phun nước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

súng phun nước

giant
hydraulic monitor
monitor
  • súng phun nước chữa cháy: fire monitor
  • water jet
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Súng Phun Nước Là Gì