Từ điển Việt Anh "tắc đường" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tắc đường" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tắc đường

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
obstruction
công tắc đường dây
line switch
quy tắc đường sắt
railroad regulations
sự tắc đường (vì cát, tuyết)
sand drift on road
sự tắc đường (vì cát, tuyết)
snowdrift on road
sự tắc đường ống
blockage
sự tắc đường ống dẫn không khí
clogging (of air ducts)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tắc đường Tiếng Anh Là Gì