Từ điển Việt Anh "tắc Nghẽn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tắc nghẽn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tắc nghẽn

tắc nghẽn
  • adj
    • jammed, blocked
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
blockage
  • điểm tắc nghẽn: point of blockage
  • hiệu ứng tắc nghẽn: blockage effects
  • phần tử (làm) tắc nghẽn: blockage element
  • blocking
  • điểm tắc nghẽn: blocking point
  • hệ số tắc nghẽn địa hình: terrain blocking factor
  • sự tắc nghẽn: blocking
  • sự tắc nghẽn bên ngoài: external blocking
  • Phần tử chỉ thị tắc nghẽn chiều đi chế độ rõ (ATM)
    Explicit Forward Congestion Indicator (ATM) (EFCI)
    âm tắc nghẽn
    congestion tone
    bệnh phổi tắc nghẽn
    obstructive lung disease
    bị tắc nghẽn
    be stopped up
    dấu hiệu tắc nghẽn rõ ràng
    explicit congestion notification
    dấu hiệu tắc nghẽn rõ ràng
    explicit forward congestion indication
    hủy bỏ sớm ngẫu nhiên có trọng số-phương pháp xếp hàng bảo đảm lưu lượng ưu tiên cao ít bị mất hơn trong thời gian tắc nghẽn
    Weighted Random Early Discard (WRED)
    không tắc nghẽn
    jam-free
    kiểm soát tắc nghẽn thiết lập định tuyến báo hiệu
    Signalling Route Set Congestion Control (SRCC)
    làm tắc nghẽn
    blockade
    làm tắc nghẽn
    clog
    làm tắc nghẽn
    congest
    làm tắc nghẽn
    foul
    làm tắc nghẽn
    obstruct
    mạng không tắc nghẽn
    nonblocking network
    mức độ tắc nghẽn (giao thông)
    level of congestion
    mức tắc nghẽn 1
    Congestion Level 1 (CL-1)
    sự nghe không tắc nghẽn
    open listening
    sự phân tích tắc nghẽn
    bottleneck analysis
    sự tắc nghẽn
    blockade
    sự tắc nghẽn
    clutter
    sự tắc nghẽn
    congestion
    sự tắc nghẽn
    deadlock
    sự tắc nghẽn
    jamming
    holdup
    chi phí tắc nghẽn
    congestion costs
    hiện tượng tắc nghẽn trong sản xuất
    production bottleneck
    sự tắc nghẽn (cảng khẩu)
    congestion
    sự tắc nghẽn (giao thông)
    jam-up
    tắc nghẽn chở hàng
    congestion of shipping space
    việc khai thông tắc nghẽn
    debottlenecking
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    tắc nghẽn

    - Bị mắc, không qua được : Đường tắc nghẽn.

    nt. Bị nghẽn, không thông.

    Từ khóa » Tắc Nghẽn Trong Tiếng Anh Là Gì