Từ điển Việt Anh "tắc Nghẽn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"tắc nghẽn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tắc nghẽn
tắc nghẽn- adj
- jammed, blocked
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tắc nghẽn
- Bị mắc, không qua được : Đường tắc nghẽn.
nt. Bị nghẽn, không thông.Từ khóa » Tắc Nghẽn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tắc Nghẽn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Tắc Nghẽn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ TẮC NGHẼN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Tắc Nghẽn Bằng Tiếng Anh
-
TẮC NGHẼN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tắc Nghẽn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "sự Tắc Nghẽn" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tắc Nghẽn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"tắc Nghẽn Mạng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính (Chronic Obstructive Pulmonary ...
-
Sự Tắc Nghẽn (Congestion) Trong Giao Dịch Chứng Khoán Là Gì? Đặc ...
-
Bệnh Tắc Ruột - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị - Hello Doctor
-
Congestion Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đợt Cấp Copd Là Gì, Triệu Chứng Và Cách điều Trị Ra Sao