Từ điển Việt Anh "tay Gạt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tay gạt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tay gạt

arm
feed trip lever
grip
hand lever
handgrip
lever
  • máy đột kiểu tay gạt: lever punching machine
  • tay gạt (chạy) nhanh: rapid lever
  • tay gạt biến tốc: speed (-change) lever
  • tay gạt biến tốc: shifting lever
  • tay gạt biến tốc: control lever
  • tay gạt biến tốc: change-gear lever
  • tay gạt chạy dao: feed lever
  • tay gạt chạy dao ngang: cross-feed lever
  • tay gạt chạy-dừng: start-and-stop lever
  • tay gạt chạy-dừng: stop-and-start lever
  • tay gạt đảo chiều: feed reverse lever
  • tay gạt định vị: position lever
  • tay gạt đóng mở: stop-and-start lever
  • tay gạt đóng mở: start-and-stop lever
  • tay gạt đổi hành trình: shifting lever
  • tay gạt dừng: throw-out lever
  • tay gạt dừng: stop lever
  • tay gạt khởi động: throw-in lever
  • tay gạt khởi động: starting lever
  • tay gạt khởi động: actuating lever
  • tay gạt li hợp: clutch lever
  • tay gạt li hợp: engaging lever
  • tay gạt lùi: reverse lever
  • tay gạt lùi: reversing-gear lever
  • tay gạt ly hợp: coupling lever
  • tay gạt mở máy: cranking lever
  • tay gạt mở máy: operating lever
  • tay gạt mở máy: shifting lever
  • tay gạt ngắt: desconnecting lever
  • tay gạt ngắt: disengaging lever
  • tay gạt ngắt: release lever
  • tay gạt ngừng chạy dao: feed-disegaging lever
  • tay gạt siết (chặt): clamping lever
  • tay gạt siết (chặt): locking lever
  • tay gạt siết chặt: binder lever
  • tay gạt tiếp liệu: feed lever
  • tay gạt tiếp liệu: stock feed lever
  • tay gạt tiết lưu: throttle lever
  • stick
  • tay gạt có khớp cầu: joy stick
  • tay gạt điều khiển: control stick
  • tay gạt khởi động: control stick
  • striking lever
    tay gạt bình cứu hỏa
    extinguisher striker
    tay gạt chữ thập
    cross handle
    tay gạt chữ thập
    spider
    tay gạt chữ thập
    star handle
    tay gạt chuyển chế độ khách-hàng
    passenger-freight changeover handle
    tay gạt đảo chiều
    reversing level
    tay gạt khởi động
    starting handle
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Khóa Tay Gạt Tiếng Anh Là Gì