Từ điển Việt Anh "thăng Chức" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thăng chức" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thăng chức

promo
promote
promotion
  • căn cứ để thăng chức: consideration in promotion
  • sự thăng chức: promotion
  • sự thăng chức tạm thời: temporary promotion
  • upgrade
    sự thăng chức
    advancement
    sự thăng chức
    step increase
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Thăng Chức Tiếng Anh Là Gì