Từ điển Việt Anh "thăng Hoa" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"thăng hoa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thăng hoa
thăng hoa- verb
- to sublimate
| Lĩnh vực: y học |
| Lĩnh vực: điện lạnh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thăng hoa
sự chuyển trực tiếp các chất từ trạng thái rắn sang trạng thái hơi không qua trạng thái lỏng. Nhiệt độ của vật khi xảy ra sự TH ứng với áp suất xác định gọi là nhiệt độ TH. Khi đun nóng, các chất như iot, băng phiến, axit benzoic... TH chứ không qua trạng thái lỏng.
- (lý) d. Sự chuyển biến trực tiếp từ trạng thái rắn sang thể khí và sự chuyển biến ngược lại, không qua trạng thái lỏng : Sự thăng hoa của băng phiến.
hdg. Sự biến hóa từ thể đặc thành thể hơi mà khỏi qua thể lỏng. Sự thăng hoa của băng phiến.Từ khóa » Thăng Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thăng Hoa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Thăng Hoa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THĂNG HOA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Thăng Hoa Bằng Tiếng Anh
-
THĂNG HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THĂNG HOA - Translation In English
-
Thăng Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thăng Hoa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"THĂNG HOA" TIẾNG... - Nguyễn Ngọc Nam - Đánh Vần Tiếng Anh
-
"sự Thăng Hoa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thăng Hoa Tình Dục – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thăng Hoa Tiếng Anh