Từ điển Việt Anh "thanh Toán Bù Trừ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thanh toán bù trừ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thanh toán bù trừ

clearing
  • Phòng thanh toán bù trừ Luân Đôn: London clearing house
  • Sở thanh toán bù trừ Hàng hóa Quốc tế: International Commodities Clearing House
  • gởi đi thanh toán bù trừ: "out" clearing
  • liên minh thanh toán bù trừ quốc tế: International Clearing Union
  • ngân hàng thanh toán bù trừ: clearing bank
  • ngày thanh toán bù trừ phiếu khoán: clearing day
  • phiếu khoán đang thanh toán bù trừ: in clearing
  • phiếu thanh toán bù trừ: clearing sheet
  • phòng thanh toán bù trừ (của ngân hàng Luân Đôn): clearing house
  • phòng thanh toán bù trừ của ngân hàng: banker's clearing house
  • phòng thanh toán bù trừ hàng hóa quốc tế: International Commodities Clearing House
  • phòng thanh tra thanh toán bù trừ: clearing house
  • quỹ của phòng thanh toán bù trừ: clearing house funds
  • tài khoản thanh toán bù trừ thương mại: commercial clearing account
  • thu nhập thanh toán bù trừ: clearing revenue
  • tổng thanh toán bù trừ: general clearing
  • việc thanh toán bù trừ của ngân hàng: bank clearing
  • giá thanh toán bù trừ cổ phiếu
    making up price
    thành viên không thanh toán bù trừ
    nonclearing member
    thanh toán bù trừ đa biên
    multilateral netting
    thanh toán bù trừ song biên
    bilateral netting
    tín dụng kỹ thuật thanh toán bù trừ
    swing credit
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Thanh Toán Bù Trừ Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì