Từ điển Việt Anh "thảo Nguyên" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"thảo nguyên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thảo nguyên
thảo nguyên- noun
- steppe
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thảo nguyên
- Cánh đồng cỏ rất rộng.
hd. Vùng đất bằng rộng lớn, chỉ có cỏ mọc, vì rất ít mưa, ở miền khí hậu tương đối khô.Từ khóa » Thảo Nguyên đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Thảo Nguyên - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
THẢO NGUYÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Thảo Nguyên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
" Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì ? Thảo Nguyên
-
Thảo Nguyên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
THẢO NGUYÊN - Translation In English
-
Tên Thảo Nguyên Trong Tiếng Anh | Cộng-trừ.vn
-
Tên Thảo Nguyên Bằng Tiếng Anh | Chị- - Năm 2022, 2023
-
Tên Thảo Nguyên Bằng Tiếng Anh | Bổ-tú
-
Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Nguyên (nữ)
-
Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì | Chọn Đúng Mua Rẻ 16/07/2022 2022