Từ điển Việt Anh "thao Tác Bằng Tay" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thao tác bằng tay" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thao tác bằng tay

Lĩnh vực: toán & tin
manual operation
Lĩnh vực: xây dựng
manually operated
  • cơ cấu thao tác bằng tay: manually operated mechanism
  • bơm thao tác bằng tay
    hand-operated pump
    hãm thao tác bằng tay
    operated hand brake
    khối thao tác bằng tay
    Manned Manoeuvring Unit (MMU)
    sự thao tác bằng tay
    hand operation
    thước rung thao tác bằng tay
    hand-operated vibrating screed
    tốc độ thao tác bằng tay
    manual keying speed
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Thao Tác Bằng Tay Tiếng Anh Là Gì